giảu môi
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa môi về phía trước để biểu lộ sự không hài lòng, bực bội hoặc giận dỗi: "giảu môi" là hành động nhô môi ra phía trước, thường kết hợp với nét mặt khó chịu, nhằm thể hiện thái độ không đồng tình, chê bai hoặc muốn phản đối điều gì đó một cách im lặng hoặc kín đáo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô bé giảu môi khi bị mẹ mắng vì tội làm vỡ bát. (Cô bé nhô môi ra phía trước để tỏ vẻ không hài lòng khi bị mẹ la mắng.)
- Anh ta giảu môi nhìn món ăn, tỏ ý chê bai. (Anh ta đưa môi về phía trước, biểu lộ sự không thích món ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giảu môi tỏ ý": dùng hành động giảu môi để thể hiện thái độ, ý kiến cá nhân mà không cần nói ra.
- Cậu bé giảu môi tỏ ý không muốn đi học. (Cậu bé nhô môi ra để biểu lộ sự miễn cưỡng.)
"giảu môi giảu má": dạng nhấn mạnh, chỉ hành động giảu môi kèm theo cử chỉ mặt mày khó chịu, thường dùng trong văn nói thân mật.
- Nó giảu môi giảu má cả buổi vì không được đi chơi. (Nó tỏ thái độ bực bội suốt buổi vì không được đi chơi.)
Biến thể và từ gần giống
Bĩu môi (động từ): đưa môi dưới ra trước, thường kèm theo sự khinh thường hoặc chế giễu.
- Cô ấy bĩu môi nói: "Ai thèm chứ!" (Cô ấy nhếch môi tỏ vẻ coi thường.)
Trề môi (động từ): đưa môi dưới ra trước, biểu lộ sự không hài lòng hoặc thất vọng.
- Cậu ta trề môi khi nghe tin bị từ chối. (Cậu ta tỏ vẻ thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Hờn dỗi: tỏ thái độ giận hờn, thường bằng cách quay mặt đi hoặc im lặng.
- Phụng phịu: biểu lộ sự không vui, hờn dỗi qua nét mặt và cử chỉ.
- Nhăn nhó: nhăn mặt, tỏ vẻ khó chịu.
Thành ngữ liên quan
- Giảu môi như trẻ con: chỉ hành động giảu môi một cách trẻ con, thiếu chín chắn.
- Đã lớn rồi mà còn giảu môi như trẻ con! (Đã trưởng thành nhưng vẫn tỏ thái độ hờn dỗi như trẻ nhỏ.)